베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhẫn nại" (1)
nhẫn nại

영어
형용사patient
Anh ấy nhẫn nại chờ đợi.
He waits patiently.
관련 단어 "nhẫn nại" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhẫn nại" (1)
Anh ấy nhẫn nại chờ đợi.
He waits patiently.
